jumping up and down

jumping up and down

A child is jumping up and down with excitement.

Định nghĩa

Cụm từ (danh từ): - Hành động nhảy lên nhảy xuống tại một chỗ: "jumping up and down" mô tả việc liên tục nhảy lên hạ xuốngcùng một vị trí, thường thể hiện sự phấn khích, vui mừng, tức giận hoặc mong đợi mãnh liệt.

dụ sử dụng
  • (Việc la hét nhảy lên nhảy xuống đã làm anh ấy kiệt sức.)
  • (Việc nhảy lên nhảy xuống của bọn trẻ cho thấy chúng phấn khích thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be jumping up and down with joy": nhảy lên nhảy xuống vui sướng.
    • She was jumping up and down with joy when she heard the news. ( ấy nhảy lên nhảy xuống vui sướng khi nghe tin.)
  • "to be jumping up and down in anger": nhảy lên nhảy xuống tức giận.
    • He was jumping up and down in anger after losing the game. (Anh ấy nhảy lên nhảy xuống tức giận sau khi thua trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Jump up and down (động từ): hành động nhảy lên nhảy xuống.
    • The kids jumped up and down on the bed. (Bọn trẻ nhảy lên nhảy xuống trên giường.)
  • Bouncing up and down: nảy lên nảy xuống (thường dùng cho vật hoặc người tính đàn hồi).
    • The ball was bouncing up and down on the floor. (Quả bóng nảy lên nảy xuống trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hopping: nhảy lò cò hoặc nhảy nhẹ nhàng.
  • Bobbing up and down: lúc lên lúc xuống (thường dùng cho đầu hoặc cơ thể).
  • Leaping: nhảy vọt lên (thường mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump around: nhảy nhót lung tung.
    • The kids were jumping around the room. (Bọn trẻ nhảy nhót khắp phòng.)
  • Jump about: nhảy nhót (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • The crowd was jumping about with excitement. (Đám đông nhảy nhót phấn khích.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump for joy: nhảy lên vui mừng.
    • She jumped for joy when she got the job. ( ấy nhảy lên vui mừng khi nhận được việc.)
  • Jump out of one's skin: giật mình hoảng hốt (không liên quan trực tiếp đến "jumping up and down" nhưng từ "jump").